red alert

red alert

A red alert sounds as the crew prepares for battle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng báo động đỏ: "red alert" chỉ mức báo động cao nhất, khi một cuộc tấn công của kẻ thù dường như sắp xảy ra, hoặc nói chung trạng thái cảnh báo do nguy hiểm sắp đến gần.
dụ sử dụng
  • (Quân đội đã ban bố tình trạng báo động đỏ sau khi phát hiện máy bay địch đang tiếp cận.)
  • (Khi cơn bão mạnh lên, chính phủ đã tuyên bố tình trạng báo động đỏ cho các khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on red alert": đang trong trạng thái báo động đỏ.

    • The hospital is on red alert for a potential outbreak. (Bệnh viện đang trong trạng thái báo động đỏ nguy bùng phát dịch.)
  • "to put/place something on red alert": đặt cái đó vào tình trạng báo động đỏ.

    • The government put all emergency services on red alert. (Chính phủ đã đặt tất cả các dịch vụ khẩn cấp vào trạng thái báo động đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Red-alert (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng báo động đỏ.

    • The red-alert status was maintained for several hours. (Trạng thái báo động đỏ đã được duy trì trong vài giờ.)
  • Alert (danh từ/động từ): cảnh báo, báo động (mức độ chung).

    • The system sends an alert when there is unusual activity. (Hệ thống gửi cảnh báo khi hoạt động bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Highest alert: mức báo động cao nhất.
  • Emergency warning: cảnh báo khẩn cấp.
  • Maximum readiness: trạng thái sẵn sàng tối đa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Go on red alert: chuyển sang trạng thái báo động đỏ.
      • All units went on red alert after the intelligence report. (Tất cả các đơn vị đã chuyển sang trạng thái báo động đỏ sau báo cáo tình báo.)
Thành ngữ liên quan